| I |
ĐIỂM CHUẨN MIỀN BẮC |
| 1 |
Điểm Chuẩn Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông - ĐH Thái Nguyên 2024 |
| 2 |
Điểm Chuẩn Đại Học Y Dược- Đại Học Thái Nguyên 2024 |
| 3 |
Điểm Chuẩn Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên 2024 |
| 4 |
Điểm Chuẩn Khoa Ngoại Ngữ Đại Học Thái Nguyên 2024 |
| 5 |
Điểm Chuẩn Đại Học Nông Lâm- Đại Học Thái Nguyên 2024 |
| 6 |
Điểm Chuẩn Khoa Quốc Tế Đại Học Thái Nguyên 2024 |
| 7 |
Điểm Chuẩn Đại Học Khoa Học Thái Nguyên 2024 |
| 8 |
Điểm Chuẩn Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai 2024 |
| 9 |
Điểm Chuẩn Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh 2024 |
| 10 |
Điểm Chuẩn Đại Học Công Nghiệp Việt Trì 2024 |
| 11 |
Điểm Chuẩn Đại Học Điều Dưỡng Nam Định 2024 |
| 12 |
Điểm Chuẩn Đại Học Hạ Long 2024 |
| 13 |
Điểm Chuẩn Đại Học Hải Dương 2024 |
| 14 |
Điểm Chuẩn Đại Học Hải Phòng 2024 |
| 15 |
Điểm Chuẩn Đại Học Hàng Hải Việt Nam 2024 |
| 16 |
Điểm Chuẩn Đại Học Hồng Đức 2024 |
| 17 |
Điểm Chuẩn Đại Học Hoa Lư 2024 |
| 18 |
Điểm Chuẩn Đại Học Hùng Vương 2024 |
| 19 |
Điểm Chuẩn Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương 2024 |
| 20 |
Điểm Chuẩn Đại Học Nông Lâm Bắc Giang 2024 |
| 21 |
Điểm Chuẩn Đại Học Sao Đỏ 2024 |
| 22 |
Điểm Chuẩn Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 Năm 2024 |
| 23 |
Điểm Chuẩn Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên 2024 |
| 24 |
Điểm Chuẩn Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định 2024 |
| 25 |
Điểm Chuẩn Đại Học Tài Chính Quản Trị Kinh Doanh 2024 |
| 26 |
Điểm Chuẩn Đại Học Tân Trào 2024 |
| 27 |
Điểm Chuẩn Đại Học Tây Bắc 2024 |
| 28 |
Điểm Chuẩn Đại Học Việt Bắc 2024 |
| 29 |
Điểm Chuẩn Đại Học Y Dược Hải Phòng 2024 |
| 30 |
Điểm Chuẩn Đại Học Y Dược Thái Bình 2024 |
| 31 |
Điểm Chuẩn Đại Học Công Nghệ Đông Á 2024 |
| 32 |
Điểm Chuẩn Các Trường Đại Học Tại Miền Bắc Năm 2024 |
| 33 |
Điểm Chuẩn Đại Học Thái Bình 2024 |
| 34 |
Điểm Chuẩn Đại Học Chu Văn An 2024 |
| 35 |
Điểm Chuẩn Đại Học Quốc Tế Bắc Hà 2024 |
| 37 |
Điểm Chuẩn Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp - ĐH Thái Nguyên 2024 |
| 38 |
Điểm Chuẩn Đại Học Văn Hóa Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2024 |
| 39 |
Điểm Chuẩn Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam 2024 |
| 40 |
Điểm Chuẩn Đại Học Kinh Bắc 2024 |
| 41 |
Điểm Chuẩn Đại Học Thành Đông 2024 |
| 42 |
Điểm Chuẩn Đại Học Trưng Vương 2024 |
| 43 |
Điểm Chuẩn Trường Sĩ Quan Lục Quân 1 (Đại Học Trần Quốc Tuấn) 2024 |
| 44 |
Điểm Chuẩn Trường Sĩ Quan Pháo Binh 2024 |
| 45 |
Điểm Chuẩn Trường Sĩ Quan Tăng Thiết Giáp 2024 |
| 46 |
Điểm Chuẩn Trường Sĩ Quan Phòng Hóa 2024 |
| 47 |
Điểm Chuẩn Học Viện Phòng Không - Không Quân 2024 |
| 48 |
Điểm Chuẩn Trường Sĩ Quan Đặc Công 2024 |
| 49 |
Điểm Chuẩn Đại Học Chính Trị (Trường Sĩ Quan Chính Trị) 2024 |
| 50 |
Điểm Chuẩn Đại Học Thể Dục Thể Thao Bắc Ninh 2024 |
| 51 |
Điểm Chuẩn Đại Học Dân Lập Hải Phòng 2024 |
| 52 |
Điểm Chuẩn Đại Học Dân Lập Lương Thế Vinh 2024 |
| II |
ĐẠI HỌC KHU VỰC TP. HÀ NỘI |
| 53 |
Điểm Chuẩn Đại Học Kinh Tế -ĐHQG Hà Nội 2024 |
| 54 |
Điểm Chuẩn Đại Học Lao Động Xã Hội Hà Nội 202 |
| 55 |
Điểm Chuẩn Đại Học Kiến Trúc Hà Nội 2024 |
| 56 |
Điểm Chuẩn Đại Học Thủy Lợi Năm 2024 |
| 57 |
Điểm Chuẩn Đại Học Công Nghiệp Dệt May Hà Nội 2024 |
| 58 |
Điểm Chuẩn Đại Học Mỹ Thuật Công Nghiệp 2024 |
| 59 |
Điểm Chuẩn Đại Học Công Nghệ - Đại Học Quốc Gia Hà Nội 2024 |
| 60 |
Điểm chuẩn các trường đại học 2024 ở Hà Nội |
| 61 |
Điểm Chuẩn Đại Học Khoa Học Tự Nhiên- ĐHQG Hà Nội 2024 |
| 62 |
Điểm Chuẩn Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn - ĐHQG Hà Nội 2024 |
| 63 |
Điểm Chuẩn Đại Học Ngoại Ngữ - ĐHQG Hà Nội 2024 |
| 64 |
Điểm Chuẩn Khoa Luật- ĐHQG Hà Nội 2024 |
| 65 |
Điểm Chuẩn Đại Học Giáo Dục- ĐHQG Hà Nội 2024 |
| 66 |
Điểm Chuẩn Khoa Y Dược- ĐHQG Hà Nội 2024 |
| 67 |
Điểm Chuẩn Khoa Quốc Tế- ĐHQG Hà Nội 2024 |
| 68 |
Điểm Chuẩn Học Viện Báo Chí Tuyên Truyền 2024 |
| 69 |
Điểm Chuẩn Học Viện Chính Sách Và Phát Triển 2024 |
| 70 |
Điểm Chuẩn Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông 2024 |
| 71 |
Điểm Chuẩn Học Viện Kỹ Thuật Mật Mã 2024 |
| 72 |
Điểm Chuẩn Học Viện Ngân Hàng 2024 |
| 73 |
Điểm Chuẩn Học Viện Ngoại Giao 2024 |
| 74 |
Điểm Chuẩn Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam 2024 |
| 75 |
Điểm Chuẩn Học Viện Phụ Nữ Việt Nam 2024 |
| 76 |
Điểm Chuẩn Học Viện Tài Chính Năm 2024 |
| 77 |
Điểm Chuẩn Học Viện Tòa Án 2024 |
| 78 |
Điểm Chuẩn Đại Học Bách Khoa Hà Nội 2024 |
| 79 |
Điểm Chuẩn Đại Học Công Đoàn 2024 |
| 80 |
Điểm Chuẩn Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải 2024 |
| 81 |
Điểm Chuẩn Đại Học Công Nghiệp Hà Nội 2024 |
| 82 |
Điểm Chuẩn Đại Học Công Nghiệp Việt Hung 2024 |
| 83 |
Điểm Chuẩn Đại Học Dược Hà Nội Năm 2024 |
| 84 |
Điểm Chuẩn Đại Học Điện Lực 2024 |
| 85 |
Điểm Chuẩn Đại Học Giao Thông Vận Tải 2024 |
| 86 |
Điểm Chuẩn Đại Học Hà Nội Năm 2024 |
| 87 |
Điểm Chuẩn Đại Học Kinh Tế Quốc Dân 2024 |
| 88 |
Điểm Chuẩn Đại Học Luật Hà Nội 2024 |
| 89 |
Điểm Chuẩn Đại Học Mỏ- Địa Chất 2024 |
| 90 |
Điểm Chuẩn Đại Học Mở Hà Nội 2024 |
| 91 |
Điểm Chuẩn Đại Học Mỹ Thuật Việt Nam Năm 2024 |
| 92 |
Điểm Chuẩn Trường Đại Học Ngoại Thương 2024 |
| 93 |
Điểm Chuẩn Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2024 |
| 94 |
Điểm Chuẩn Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương 2024 |
| 95 |
Điểm Chuẩn Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường 2024 |
| 96 |
Điểm Chuẩn Đại Học Thủ Đô Hà Nội 2024 |
| 97 |
Điểm Chuẩn Đại Học Thương Mại 2024 |
| 98 |
Điểm Chuẩn Đại Học Văn Hóa Hà Nội 2024 |
| 99 |
Điểm Chuẩn Đại Học Xây Dựng 2024 |
| 100 |
Điểm Chuẩn Đại Học Y Hà Nội 2024 |
| 101 |
Điểm Chuẩn Đại Học Y Tế Công Cộng 2024 |
| 102 |
Điểm Chuẩn Đại Học Phương Đông 2024 |
| 103 |
Điểm Chuẩn Đại Học Thăng Long Năm 2024 |
| 104 |
Điểm Chuẩn Đại Học Đại Nam 2024 |
| 105 |
Điểm Chuẩn Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ 2024 |
| 106 |
Điểm Chuẩn Đại Học Nguyễn Trãi Năm 2024 |
| 107 |
Điểm Chuẩn Đại Học Nội Vụ Hà Nội Năm 2024 |
| 108 |
Điểm Chuẩn Học Viện Quản Lý Giáo Dục Năm 2024 |
| 109 |
Điểm Chuẩn Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam 2024 |
| 110 |
Điểm Chuẩn Đại Học Lâm Nghiệp 2024 |
| 111 |
Điểm Chuẩn Đại Học Việt Nhật - ĐHQG Hà Nội 2024 |
| 112 |
Điểm Chuẩn Khoa Quản Trị Và Kinh Doanh - ĐHQG Hà Nội 2024 |
| 113 |
Điểm Chuẩn Học Viện Kỹ Thuật Quân Sự 2024 |
| 114 |
Điểm Chuẩn Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân 2024 |
| 115 |
Điểm Chuẩn Đại Học Phòng Cháy Chữa Cháy 2024 |
| 116 |
Điểm Chuẩn Đại Học Kỹ Thuật - Hậu Cần Công An Nhân Dân 2024 |
| 117 |
Điểm Chuẩn Học Viện An Ninh Nhân Dân 2024 |
| 118 |
Điểm Chuẩn Học Viện Chính Trị Công An Nhân Dân 2024 |
| 119 |
Điểm Chuẩn Đại Học An Ninh Nhân Dân 2024 |
| 120 |
Điểm Chuẩn Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân 2024 |
| 121 |
Điểm Chuẩn Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam 2024 |
| 122 |
Điểm Chuẩn Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội 2024 |
| 123 |
Điểm Chuẩn Đại học Kiểm Sát Hà Nội 2024 |
| 124 |
Điểm Chuẩn Đại Học Sân Khấu Điện Ảnh Hà Nội 2024 |
| 125 |
Điểm Chuẩn Đại Học Mỹ Thuật Công Nghiệp Á Châu 2024 |
| 126 |
Điểm Chuẩn Đại Học FPT 2024 |
| 127 |
Điểm Chuẩn Đại Học Hòa Bình 2024 |
| 128 |
Điểm Chuẩn Đại Học Quốc Tế Bắc Hà 2024 |
| 129 |
Điểm Chuẩn Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội 2024 |
| 130 |
Điểm Chuẩn Đại Học Phenikaa 2024 |
| 131 |
Điểm Chuẩn Đại Học Thành Đô 2024 |
| 132 |
Điểm Chuẩn Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị 2024 |
| 133 |
Điểm Chuẩn Đại Học Đông Đô 2024 |
| 134 |
Điểm Chuẩn Học Viện Khoa Học Kỹ Thuật Quân Sự 2024 |
| 135 |
Điểm Chuẩn Học Viện Quân Y 2024 |
| 136 |
Điểm Chuẩn Học Viện Hậu Cần 2024 |
| 137 |
Điểm Chuẩn Học Viện Biên Phòng 2024 |
| 138 |
Điểm Chuẩn Trường Sĩ Quan Lục Quân 1 (Đại Học Trần Quốc Tuấn) 2024 |
| 139 |
Điểm Chuẩn Trường Sĩ Quan Pháo Binh 2024 |
| 140 |
Điểm Chuẩn Trường Sĩ Quan Đặc Công 2024 |
| 141 |
Điểm Chuẩn Đại Học Chính Trị (Trường Sĩ Quan Chính Trị) 2024 |
| III |
ĐIỂM CHUẨN MIỀN TRUNG |
| 142 |
Điểm Chuẩn Đại học Vinh 2024 |
| 143 |
Điểm Chuẩn Đại học Y Khoa Vinh 2024 |
| 144 |
Điểm Chuẩn Đại Học Kinh Tế Nghệ An 2024 |
| 145 |
Điểm Chuẩn Đại Học Hà Tĩnh 2024 |
| 146 |
Điểm Chuẩn Đại Học Quảng Bình 2024 |
| 147 |
Điểm Chuẩn Đại Học Luật - Đại Học Huế 2024 |
| 148 |
Điểm Chuẩn Khoa Giáo Dục Thể Chất - Đại Học Huế 2024 |
| 149 |
Điểm Chuẩn Trường Du Lịch - Đại Học Huế 2024 |
| 150 |
Điểm Chuẩn Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế 2024 |
| 151 |
Điểm Chuẩn Đại Học Nông Lâm Đại Học Huế 2024 |
| 152 |
Điểm Chuẩn Đại Học Y Dược- Đại Học Huế 2024 |
| 153 |
Điểm Chuẩn Đại Học Ngoại Ngữ- Đại Học Huế 2024 |
| 154 |
Điểm Chuẩn Đại Học Khoa Học - Đại Học Huế 2024 |
| 155 |
Điểm Chuẩn Đại Học Nghệ Thuật - Đại Học Huế 2024 |
| 156 |
Điểm Chuẩn Đại Học Sư Phạm - Đại Học Huế 2024 |
| 157 |
Điểm Chuẩn Đại Học Bách Khoa- Đại Học Đà Nẵng 2024 |
| 158 |
Điểm Chuẩn Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng Tại Kon Tum 2024 |
| 159 |
Điểm Chuẩn Khoa Y Dược - Đại Học Đà Nẵng 2024 |
| 160 |
Điểm Chuẩn Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà Nẵng 2024 |
| 161 |
Điểm Chuẩn Đại Học Kinh Tế- Đại Học Đà Nẵng 2024 |
| 162 |
Điểm Chuẩn Đại Học Thể Dục Thể Thao Đà Nẵng 2024 |
| 163 |
Điểm Chuẩn Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng 2024 |
| 164 |
Điểm Chuẩn Đại Học Ngoại Ngữ- Đại Học Đà Nẵng 2024 |
| 165 |
Điểm Chuẩn Phân Hiệu Đại Học Huế Tại Quảng Trị 2024 |
| 166 |
Điểm Chuẩn Đại Học Khánh Hòa 2024 |
| 167 |
Điểm Chuẩn Đại Học Nha Trang 2024 |
| 168 |
Điểm Chuẩn Đại Học Phú Yên 2024 |
| 169 |
Điểm Chuẩn Đại Học Phạm Văn Đồng 2024 |
| 170 |
Điểm Chuẩn Đại Học Quảng Nam 2024 |
| 171 |
Điểm Chuẩn Đại Học Quy Nhơn 2024 |
| 172 |
Điểm Chuẩn Đại Học Tài Chính Kế Toán 2024 |
| 173 |
Điểm Chuẩn Đại Học Tây Nguyên Năm 2024 |
| 174 |
Điểm Chuẩn Đại Học Đà Lạt 2024 |
| 175 |
Điểm Chuẩn Đại Học Xây Dựng Miền Trung 2024 |
| 176 |
Điểm Chuẩn Đại Học Buôn Ma Thuột 2024 |
| 177 |
Điểm Chuẩn Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh 2024 |
| 178 |
Điểm Chuẩn Đại Học Công Nghiệp Vinh 2024 |
| 179 |
Điểm Chuẩn Đại Học Phan Châu Trinh 2024 |
| 180 |
Điểm Chuẩn Đại Học Phan Thiết 2024 |
| 181 |
Điểm Chuẩn Đại Học Quang Trung 2024 |
| 182 |
Điểm Chuẩn Đại Học Thái Bình Dương 2024 |
| 183 |
Điểm Chuẩn Đại Học Công Nghệ Vạn Xuân 2024 |
| 184 |
Điểm Chuẩn Đại Học Khu Vực Miền Trung - Tây Nguyên Năm 2024 |
| 185 |
Điểm Chuẩn Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng 2024 |
| 186 |
Điểm Chuẩn Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng 2024 |
| 187 |
Điểm Chuẩn ĐH CNTT Và TT Việt Hàn - ĐH Đà Nẵng 2024 |
| 188 |
Điểm Chuẩn Đại Học Duy Tân 2024 |
| 189 |
Điểm Chuẩn Đại Học Văn Hóa Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2024 |
| 190 |
Điểm Chuẩn Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế 2024 |
| 191 |
Điểm Chuẩn Khoa Quốc Tế - Đại Học Huế 2024 |
| 192 |
Điểm Chuẩn Học Viện Âm Nhạc Huế 2024 |
| 193 |
Điểm Chuẩn Đại Học Phú Xuân 2024 |
| 194 |
Điểm Chuẩn Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng 2024 |
| 195 |
Điểm Chuẩn Đại Học Yersin Đà Lạt 2024 |
| 196 |
Điểm Chuẩn Học Viện Hải Quân 2024 |
| 197 |
Điểm Chuẩn Trường Sĩ Quan Thông Tin 2024 |
| 198 |
Điểm Chuẩn Trường Sĩ Quan Không Quân 2024 |
| 199 |
Điểm Chuẩn Đại Học Đông Á 2024 |
| IV |
ĐIỂM CHUẨN MIỀN NAM |
| 200 |
Điểm Chuẩn Đại Học An Giang Năm 2024 |
| 201 |
Điểm Chuẩn Đại Học Bạc Liêu Năm 2024 |
| 202 |
Điểm Chuẩn Đại Học Dầu Khí Việt Nam 2024 |
| 203 |
Điểm Chuẩn Đại Học Đồng Nai 2024 |
| 204 |
Điểm Chuẩn Đại Học Đồng Tháp 2024 |
| 205 |
Điểm Chuẩn Đại Học Kiên Giang 2024 |
| 206 |
Điểm Chuẩn Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ 2024 |
| 207 |
Điểm Chuẩn Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long 2024 |
| 208 |
Điểm Chuẩn Đại Học Thủ Dầu Một 2024 |
| 209 |
Điểm Chuẩn Đại Học Tiền Giang Năm 2024 |
| 210 |
Điểm Chuẩn Đại Học Xây Dựng Miền Tây 2024 |
| 211 |
Điểm Chuẩn Đại Học Y Dược Cần Thơ 2024 |
| 212 |
Điểm Chuẩn Đại Học Bình Dương 2024 |
| 213 |
Điểm Chuẩn Đại Học Công Nghệ Đồng Nai 2024 |
| 214 |
Điểm Chuẩn Đại Học Công Nghệ Miền Đông 2024 |
| 215 |
Điểm Chuẩn Đại Học Quốc Tế Miền Đông 2024 |
| 216 |
Điểm Chuẩn Đại Học Lạc Hồng 2024 |
| 217 |
Điểm Chuẩn Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An 2024 |
| 218 |
Điểm Chuẩn Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương 2024 |
| 219 |
Điểm Chuẩn Đại Học Tây Đô 2024 |
| 220 |
Điểm Chuẩn Đại Học Việt Đức 2024 |
| 221 |
Điểm Chuẩn Đại Học Khu Vực Miền Nam Năm 2024 |
| 222 |
Điểm Chuẩn Đại Học Bà Rịa Vũng Tàu 2024 |
| 223 |
Điểm Chuẩn Đại Học Mỹ Thuật TP Hồ Chí Minh Năm 2024 |
| 224 |
Điểm Chuẩn Đại Học Cửu Long 2024 |
| 225 |
Điểm Chuẩn Đại Học Nam Cần Thơ 2024 |
| 226 |
Điểm Chuẩn Đại Học Khu Vực Tp.HCM Năm 2024 |
| 227 |
Điểm Chuẩn Đại Học Lâm Nghiệp Cơ Sở 2 Năm 2024 |
| 228 |
Điểm Chuẩn Đại Học Tân Tạo 2024 |
| 229 |
Điểm Chuẩn Đại Học Võ Trường Toản 2024 |
| 230 |
Điểm Chuẩn Trường Sĩ Quan Công Binh 2024 |
| 231 |
Điểm Chuẩn Trường Sĩ Quan Lục Quân 2 (Đại Học Nguyễn Huệ) Năm 2024 |
| V |
ĐẠI HỌC KHU VỰC TP HCM |
| 232 |
Điểm Chuẩn Đại Học Bách Khoa- ĐH Quốc Gia TP.HCM 2024 |
| 233 |
Điểm Chuẩn Đại Học Khoa Học Tự Nhiên- ĐHQG TP.HCM 2024 |
| 234 |
Điểm Chuẩn Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TP.HCM 2024 |
| 235 |
Điểm Chuẩn Đại Học Quốc Tế- ĐHQG TP. Hồ Chí Minh 2024 |
| 236 |
Điểm Chuẩn Đại Học Công Nghệ Thông Tin- ĐHQG TP.HCM 2024 |
| 237 |
Điểm Chuẩn Đại Học Kinh Tế TP. Hồ Chí Minh Năm 2024 |
| 238 |
Điểm Chuẩn Khoa Y- ĐHQG TP. Hồ Chí Minh 2024 |
| 239 |
Điểm Chuẩn Học Viện Cán Bộ Thành Phố Hồ Chí Minh 2024 |
| 240 |
Điểm Chuẩn Học Viện Hàng Không Việt Nam 2024 |
| 241 |
Điểm Chuẩn Đại Học Công Nghiệp Tp. HCM 2024 |
| 242 |
Điểm Chuẩn Đại Học Công Nghiệp Thực Phẩm TP.HCM 2024 |
| 243 |
Điểm Chuẩn Đại Học Giao Thông Vận Tải TP.HCM 2024 |
| 244 |
Điểm Chuẩn Đại Học Kiến Trúc TP. Hồ Chí Minh 2024 |
| 245 |
Điểm Chuẩn Đại Học Lao Động Xã Hội Cơ Sở 2 Năm 2024 |
| 246 |
Điểm Chuẩn Đại Học Kinh Tế- Luật ĐHQG TP. Hồ Chí Minh 2024 |
| 247 |
Điểm Chuẩn Đại Học Luật TP Hồ Chí Minh Năm 2024 |
| 248 |
Điểm Chuẩn Đại Học Mở TP. Hồ Chí Minh Năm 2024 |
| 249 |
Điểm Chuẩn Đại Học Ngân Hàng TP.Hồ Chí Minh 2024 |
| 250 |
Điểm Chuẩn Đại Học Ngoại Thương Cơ Sở 2 TP Hồ Chí Minh 2024 |
| 251 |
Điểm Chuẩn Đại Học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh 2024 |
| 252 |
Điểm Chuẩn Đại Học Sài Gòn 2024 |
| 253 |
Điểm Chuẩn Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tp. Hồ Chí Minh 2024 |
| 254 |
Điểm Chuẩn Đại Học Sư Phạm TP. Hồ Chí Minh 2024 |
| 255 |
Điểm Chuẩn Đại Học Sư Phạm Thể Dục Thể Thao TP. Hồ Chí Minh 2024 |
| 256 |
Điểm Chuẩn Đại Học Tài Chính- Marketing Năm 2024 |
| 257 |
Điểm Chuẩn Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường TP. Hồ Chí Minh 2024 |
| 258 |
Điểm Chuẩn Đại Học Tôn Đức Thắng 2024 |
| 259 |
Điểm Chuẩn Đại Học Văn Hóa TP. Hồ Chí Minh 2024 |
| 260 |
Điểm Chuẩn Đại Học Y Dược TP. HCM Năm 2024 |
| 261 |
Điểm Chuẩn Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch 2024 |
| 262 |
Điểm Chuẩn Đại Học Công Nghệ TP. Hồ Chí Minh 2024 |
| 263 |
Điểm Chuẩn Đại Học Gia Định 2024 |
| 264 |
Điểm Chuẩn Đại học Hoa Sen 2024 |
| 265 |
Điểm Chuẩn Đại Học Kinh Tế - Tài Chính TP.HCM Năm 2024 |
| 266 |
Điểm Chuẩn Đại Học Ngoại Ngữ- Tin Học Tp. Hồ Chí Minh 2024 |
| 267 |
Điểm Chuẩn Đại Học Nguyễn Tất Thành 2024 |
| 268 |
Điểm Chuẩn Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng 2024 |
| 269 |
Điểm Chuẩn Đại Học Quốc Tế Sài Gòn 2024 |
| 270 |
Điểm Chuẩn Đại Học Văn Hiến 2024 |
| 271 |
Điểm Chuẩn Đại Học Dân Lập Văn Lang 2024 |
| 272 |
Điểm Chuẩn Đại Học Cần Thơ 2024 |
| 273 |
Điểm Chuẩn Đại Học Sân Khấu Điện Ảnh Tp. Hồ Chí Minh 2024 |
| 274 |
Điểm Chuẩn Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam 2024 |
| 275 |
Điểm Chuẩn Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông - Cơ Sở TP HCM 2024 |
| 276 |
Điểm Chuẩn Nhạc Viện TP Hồ Chí Minh 2024 |
| 277 |
Điểm Chuẩn Đại Học Thể Dục Thể Thao TP Hồ Chí Minh 2024 |
Bình Luận Của Bạn:
Bạn có thắc mắc, ý kiến đóng góp vui lòng điền thông tin theo mẫu bên dưới rồi nhấn nút GỬI BÌNH LUẬN. Mọi ý kiến đóng góp đều được đón nhận và giải đáp trong thời gian sớm nhất