| STT |
TÊN TRƯỜNG |
MÃ TRƯỜNG |
| 1 |
Cao đẳng Cộng đồng Hà Nội |
CHN |
| 2 |
Cao đẳng Cộng đồng Hà Tây |
D20 |
| 3 |
Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Hà Nội |
CHK |
| 4 |
Cao đẳng Công nghệ và Môi trường Hà Nội |
CMT |
| 5 |
Cao đẳng Công nghiệp Dệt may Thời trang Hà Nội |
CCM |
| 6 |
Cao đẳng Công nghiệp In |
CCI |
| 7 |
Cao đẳng Du lịch Hà Nội |
CDH |
| 8 |
Cao đẳng Điện tử - Điện lạnh Hà Nội |
CLH |
| 9 |
Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội |
CCK |
| 10 |
Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật thương mại |
CTH |
| 11 |
Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Trung ương |
CTW |
| 12 |
Cao đẳng Múa Việt Nam |
CMH |
| 13 |
Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội |
CNT |
| 14 |
Cao đẳng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Bắc Bộ |
CNP |
| 15 |
Cao đẳng Sư phạm Trung ương |
CM1 |
| 16 |
Cao đẳng Sư phạm Hà Nội |
C01 |
| 17 |
Cao đẳng Sư phạm Hà Tây |
C20 |
| 18 |
Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội |
CMD |
| 19 |
Cao đẳng Truyền hình |
CTV |
| 20 |
Cao đẳng Xây dựng Công trình Đô thị |
CDT |
| 21 |
Cao đẳng Xây dựng số 1 |
CXH |
| 22 |
Cao đẳng Y tế Bạch Mai |
CBM |
| 23 |
Cao đẳng Y tế Hà Đông |
CYM |
| 24 |
Cao đẳng Y tế Hà Nội |
CYZ |
| 25 |
Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Hà Nội |
CKN |
| 26 |
Cao đẳng Công nghệ Hà Nội |
CNH |
| 27 |
Cao đẳng Công nghệ và Thương mại Hà Nội |
CBT |
| 28 |
Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Bách khoa |
CCG |
| 29 |
Cao đẳng Đại Việt |
CEO |
| 30 |
Cao đẳng Bách Việt (*) |
CBV |
| 31 |
Cao đẳng Bán công Công nghệ và Quản trị doanh nghiệp |
CBC |
| 32 |
Cao đẳng Công nghệ thông tin TP.HCM (*) |
CDC |
| 33 |
Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức |
CCO |
| 34 |
Cao đẳng Công thương TP.HCM |
CES |
| 35 |
Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn (*) |
CSG |
| 36 |
Cao đẳng Điện lực TP.HCM |
CDE |
| 37 |
Cao đẳng Giao thông Vận tải 3 |
CGS |
| 38 |
Cao đẳng Giao thông Vận tải TP.HCM |
CGT |
| 39 |
Cao đẳng Kinh tế - Công nghệ TP.HCM (*) |
CET |
| 40 |
Cao đẳng Kinh tế Đối ngoại |
CKD |
| 41 |
Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Miền Nam (*) |
CKM |
| 42 |
Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh |
CPL |
| 43 |
Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Vinatex TP.HCM |
CCS |
| 44 |
Cao đẳng Kinh tế TP.HCM |
CEP |
| 45 |
Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng |
CKC |
| 46 |
Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Vạn Xuân (*) |
CVX |
| 47 |
Cao đẳng Kỹ thuật Lý Tự Trọng |
CKP |
| 48 |
Cao đẳng Phát thanh Truyền hình 2 |
CPS |
| 49 |
Cao đẳng Sư phạm Trung ương TP.HCM |
CM3 |
| 50 |
Cao đẳng Tài chính Hải quan |
CTS |
| 51 |
Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật TP.HCM |
CVN |
| 52 |
Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Sài Gòn (*) |
CVS |
| 53 |
Cao đẳng Viễn Đông (*) |
CDV |
| 54 |
Cao đẳng Xây dựng số 2 |
CXS |
| 55 |
Cao đẳng Y Dược Hồng Đức (*) |
CHD |
| 56 |
Cao đẳng Công nghệ Viettronics |
CVT |
| 57 |
Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Công nghiệp |
CXD |
| 58 |
Cao đẳng Công nghiệp Cẩm Phả |
CCC |
| 59 |
Cao đẳng Công nghiệp Hóa chất |
CCA |
| 60 |
Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên |
CCY |
| 61 |
Cao đẳng Công nghiệp Nam Định |
CND |
| 62 |
Cao đẳng Công nghiệp Phúc Yên |
CPY |
| 63 |
Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên |
CCB |
| 64 |
Cao đẳng Công nghiệp Thực phẩm |
CTP |
| 65 |
Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng |
CCX |
| 66 |
Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức |
CCV |
| 67 |
Cao đẳng Cơ khí Luyện Kim |
CKL |
| 68 |
Cao đẳng Cộng đồng Bắc Kạn |
C11 |
| 69 |
Cao đẳng Cộng đồng Hải Phòng |
D03 |
| 70 |
Cao đẳng Cộng đồng Lai Châu |
CLC |
| 71 |
Cao đẳng Cộng đồng Lào Cai |
CLA |
| 72 |
Cao đẳng Dược Trung ương |
CYS |
| 73 |
Cao đẳng Hàng Hải |
CHH |
| 74 |
Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Công Thương |
CEI |
| 75 |
Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Điện Biên |
CDB |
| 76 |
Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Phú Thọ |
CPP |
| 77 |
Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật (ĐH Thái Nguyên) |
DTU |
| 78 |
Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Vĩnh Phúc |
CKA |
| 79 |
Cao đẳng Kinh tế - Tài chính Thái Nguyên |
CKT |
| 80 |
Cao đẳng Kinh tế và Công nghệ Thực phẩm |
CCT |
| 81 |
Cao đẳng Du lịch và Thương mại |
CKS |
| 82 |
Cao đẳng Kỹ thuật Công nghiệp |
CCE |
| 83 |
Cao đẳng Nông Lâm Đông Bắc |
CDP |
| 84 |
Cao đẳng Nông Lâm Sơn La |
CSL |
| 85 |
Cao đẳng Nông Lâm Thanh Hóa |
CNL |
| 86 |
Cao đẳng Phát thanh Truyền hình I |
CPT |
| 87 |
Cao đẳng Tài nguyên và Môi trường miền Trung |
CMM |
| 88 |
Cao đẳng Thể dục Thể thao Thanh Hóa |
CTO |
| 89 |
Cao đẳng Thống kê |
CTE |
| 90 |
Cao đẳng Thủy lợi Bắc Bộ |
CTL |
| 91 |
Cao đẳng Thủy sản |
CSB |
| 92 |
Cao đẳng Thương mại và Du lịch Thái Nguyên |
CTM |
| 93 |
Cao đẳng Xây dựng Nam Định |
CXN |
| 94 |
Cao đẳng Sư phạm Bắc Ninh |
C19 |
| 95 |
Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Hòa Bình |
CDD 2301 |
| 96 |
Cao đẳng Sư phạm Cao Bằng |
C06 |
| 97 |
Cao đẳng Sư phạm Điện Biên |
C62 |
| 98 |
Cao đẳng Sư phạm Hà Giang |
C05 |
| 99 |
Cao đẳng Sư phạm Hà Nam |
C24 |
| 100 |
Cao đẳng Hải Dương |
C21 |
| 101 |
Cao đẳng Sư phạm Hưng Yên |
C22 |
| 102 |
Cao đẳng Sư phạm Hòa Bình |
C23 |
| 103 |
Cao đẳng Sư phạm Lào Cai |
C08 |
| 104 |
Cao đẳng Sư phạm Lạng Sơn |
C10 |
| 105 |
Cao đẳng Sư phạm Nam Định |
C25 |
| 106 |
Cao đẳng Ngô Gia Tự Bắc Giang |
C18 |
| 107 |
Cao đẳng Sơn La |
C14 |
| 108 |
Cao đẳng Sư phạm Thái Bình |
C26 |
| 109 |
Cao đẳng Sư phạm Thái Nguyên |
C12 |
| 110 |
Cao đẳng Vĩnh Phúc |
C16 |
| 111 |
Cao đẳng Sư phạm Yên Bái |
C13 |
| 112 |
Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Tây Bắc |
CVB |
| 113 |
Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Thái Bình |
VNB |
| 114 |
Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Hạ Long |
CVD |
| 115 |
Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Việt Bắc |
CNV |
| 116 |
Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Du lịch Yên Bái |
CVY |
| 117 |
Cao đẳng Y tế Hà Nam |
CYH |
| 118 |
Cao đẳng Y tế Hải Phòng |
CYF |
| 119 |
Cao đẳng Y tế Lạng Sơn |
CYL |
| 120 |
Cao đẳng Y tế Ninh Bình |
CNY |
| 121 |
Cao đẳng Y tế Phú Thọ |
CYP |
| 122 |
Cao đẳng Y tế Quảng Ninh |
CYQ |
| 123 |
Cao đẳng Y tế Thái Bình |
CYE |
| 124 |
Cao đẳng Y tế Thanh Hóa |
CYT |
| 125 |
Cao đẳng Y tế Thái Nguyên |
CYI |
| 126 |
Cao đẳng Y tế Điện Biên |
CDY |
| 127 |
Cao đẳng Y tế Hưng Yên |
CHY |
| 128 |
Cao đẳng Y tế Sơn La |
YSL |
| 129 |
Cao đẳng Y tế Yên Bái |
YYB |
| 130 |
Cao đẳng Bách khoa Hưng Yên |
CBK |
| 131 |
Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật |
CNC |
| 132 |
Cao đẳng Công nghệ Bắc Hà |
CBH |
| 133 |
Cao đẳng Dược Phú Thọ |
CDU |
| 134 |
Cao đẳng ASEAN |
CSA |
| 135 |
Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng |
CKB |
| 136 |
Cao đẳng Bình Định |
C37 |
| 137 |
Cao đẳng Cộng đồng Bình Thuận |
C47 |
| 138 |
Cao đẳng Tâm Trí |
CDQ |
| 139 |
Cao đẳng Công nghệ (ĐH Đà Nẵng) |
DDC |
| 140 |
Cao đẳng Công nghệ Kinh tế và Thủy lợi miền Trung |
CEM |
| 141 |
Cao đẳng Công nghệ Thông tin (ĐH Đà Nẵng) |
DDI |
| 142 |
Cao đẳng Công nghệ thông tin Hữu nghị Việt Hàn |
CHV |
| 143 |
Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Bảo Lộc |
CBL |
| 144 |
Cao đẳng Công nghiệp Huế |
CCH |
| 145 |
Cao đẳng Công nghiệp Tuy Hòa |
CCP |
| 146 |
Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng |
CCZ |
| 147 |
Cao đẳng Điện lực miền Trung |
CLD |
| 148 |
Cao đẳng Đông Du Đà Nẵng |
CDD |
| 149 |
Cao đẳng Giao thông vận tải II |
CGD |
| 150 |
Cao đẳng Giao thông vận tải Miền Trung |
CGN |
| 151 |
Cao đẳng Hoan Châu - Nghệ An |
CNA |
| 152 |
Cao đẳng Kinh tế - Kế hoạch Đà Nẵng |
CKK |
| 153 |
Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Kon Tum |
CKO |
| 154 |
Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Lâm Đồng |
CKZ |
| 155 |
Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Nghệ An |
CEA |
| 156 |
Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Quảng Nam |
CKQ |
| 157 |
Cao đẳng Kỹ thuật Công nghiệp Quảng Ngãi |
CCQ |
| 158 |
Cao đẳng Lạc Việt |
CLV |
| 159 |
Cao đẳng Lương thực Thực phẩm |
CLT |
| 160 |
Cao đẳng Quốc tế Pegasus |
PIC |
| 161 |
Cao đẳng Sư phạm Đà Lạt |
C42 |
| 162 |
Cao đẳng Sư phạm Đăk Lăk |
C40 |
| 163 |
Cao đẳng Sư phạm Gia Lai |
C38 |
| 164 |
Cao đẳng Sư phạm Kon Tum |
C36 |
| 165 |
Cao đẳng Sư phạm Nha Trang |
C41 |
| 166 |
Cao đẳng Sư phạm Nghệ An |
C29 |
| 167 |
Cao đẳng Sư phạm Ninh Thuận |
C45 |
| 168 |
Cao đẳng Sư phạm Quảng Trị |
C32 |
| 169 |
Cao đẳng Sư phạm Thừa Thiên Huế |
C33 |
| 170 |
Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang |
CM2 |
| 171 |
Cao đẳng Thương mại |
CMS |
| 172 |
Cao đẳng Tư thục Đức Trí |
CDA |
| 173 |
Cao đẳng Tư thục Phương Đông - Đà Nẵng |
CPN |
| 174 |
Cao đẳng Tư thục Phương Đông - Quảng Nam |
CPD |
| 175 |
Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Đăk Lăk |
CVL |
| 176 |
Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Nghệ An |
CVV |
| 177 |
Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Nha Trang |
CDK |
| 178 |
Cao đẳng Văn hóa Thể thao và Du lịch Nguyễn Du |
CVH |
| 179 |
Cao đẳng Y tế Bình Định |
CYR |
| 180 |
Cao đẳng Y tế Bình Thuận |
CYX |
| 181 |
Cao đẳng Y tế Đặng Thùy Trâm |
CTT |
| 182 |
Cao đẳng Y tế Hà Tĩnh |
CYN |
| 183 |
Cao đẳng Y tế Huế |
CYY |
| 184 |
Cao đẳng Y tế Khánh Hòa |
CYK |
| 185 |
Cao đẳng Y tế Lâm Đồng |
CLY |
| 186 |
Cao đẳng Y tế Phú Yên |
YPY |
| 187 |
Cao đẳng Y tế Quảng Nam |
CYU |
| 188 |
Cao đẳng Y tế Quảng Trị |
YQT |
| 189 |
Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi |
CDS |
| 190 |
Cao đẳng Công nghiệp Cao su |
CSC |
| 191 |
Cao đẳng Cộng đồng Bà Rịa - Vũng Tàu |
D52 |
| 192 |
Cao đẳng Cộng đồng Cà Mau |
D61 |
| 193 |
Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp |
D50 |
| 194 |
Cao đẳng Cộng đồng Hậu Giang |
D64 |
| 195 |
Cao đẳng Cộng đồng Kiên Giang |
D54 |
| 196 |
Cao đẳng Cộng đồng Sóc Trăng |
CST |
| 197 |
Cao đẳng Cộng đồng Vĩnh Long |
D57 |
| 198 |
Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ |
CEN |
| 199 |
Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bạc Liêu |
BLC |
| 200 |
Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ |
CEC |
| 201 |
Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Kiên Giang |
CKG |
| 202 |
Cao đẳng Kinh tế - Tài chính Vĩnh Long |
CKV |
| 203 |
Cao đẳng Lê Quý Đôn |
LQD |
| 204 |
Cao đẳng Mỹ thuật Trang trí Đồng Nai |
CDN |
| 205 |
Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ |
CNN |
| 206 |
Cao đẳng Bến Tre |
C56 |
| 207 |
Cao đẳng Sư phạm Cà Mau |
C61 |
| 208 |
Cao đẳng Cần Thơ |
C55 |
| 209 |
Cao đẳng Sư phạm Bình Phước |
C43 |
| 210 |
Cao đẳng Sư phạm Bà Rịa - Vũng Tàu |
C52 |
| 211 |
Cao đẳng Sư phạm Kiên Giang |
C54 |
| 212 |
Cao đẳng Sư phạm Long An |
C49 |
| 213 |
Cao đẳng Sư phạm Sóc Trăng |
C59 |
| 214 |
Cao đẳng Sư phạm Tây Ninh |
C46 |
| 215 |
Cao đẳng Sư phạm Vĩnh Long |
C57 |
| 216 |
Cao đẳng Y tế Cà Mau |
CMY |
| 217 |
Cao đẳng Y tế Bình Dương |
CBY |
| 218 |
Cao đẳng Y tế Bạc Liêu |
CYB |
| 219 |
Cao đẳng Y tế Cần Thơ |
CYC |
| 220 |
Cao đẳng Y tế Đồng Nai |
CYD |
| 221 |
Cao đẳng Y tế Đồng Tháp |
CYA |
| 222 |
Cao đẳng Y tế Kiên Giang |
CYG |
| 223 |
Cao đẳng Y tế Tiền Giang |
CYV |
| 224 |
Cao đẳng Y tế Trà Vinh |
YTV |
| 225 |
Trường Cao đẳng An ninh Nhân dân I |
AD1 |
| 226 |
Trường Cao đẳng An ninh Nhân dân II |
AD2 |
| 227 |
Trường Cao đẳng Cảnh sát Nhân dân I |
CD1 |
| 228 |
Trường Cao đẳng Cảnh sát Nhân dân II |
CD2 |
| 229 |
Trường Cao đẳng công nghiệp Quốc phòng |
QPH |
| 230 |
Trường Cao đẳng Công nghệ và Kỹ thuật Ô tô |
COT |
| 231 |
Trường Cao đẳng Quân y 1 |
YTH |
| 232 |
Cao đẳng Nghề LiLama 2 |
CDT4801 |
| 233 |
Cao đẳng nghề số 8 – Bộ Quốc phòng |
CDT4802 |
| 234 |
Cao đẳng nghề Đồng Nai |
CDD4803 |
| 235 |
Cao đẳng nghề Cơ giới và Thủy lợi |
CDT4804 |
| 236 |
Cao đẳng nghề Công nghệ cao Đồng Nai |
CDD4805 |
| 237 |
Cao đẳng nghề Tây Ninh |
CDD4601 |
| 238 |
Cao đẳng nghề Bình Phước |
CDD4301 |
| 239 |
Cao đẳng nghề Việt Nam – Singapore |
CDD4401 |
| 240 |
Cao đẳng nghề Công nghệ cao Đồng An |
CDD4402 |
| 241 |
Cao đẳng nghề Công nghệ và Nông lâm Nam Bộ |
CDT4403 |
| 242 |
Cao đẳng nghề Kỹ thuật thiết bị Y tế Bình Dương |
CDD4404 |
| 243 |
Cao đẳng nghề số 22 – BQP |
CDD4405 |
| 244 |
Cao đẳng nghề Dầu Khí |
CDT5201 |
| 245 |
Cao đẳng nghề Du lịch Vũng Tàu |
CDT5202 |
| 246 |
Cao đẳng nghề tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
CDD5203 |
| 247 |
Cao đẳng nghề Quốc tế Vabis Hồng Lam |
CDD5204 |
| 248 |
Cao đẳng nghề Tiền Giang |
CDD5301 |
| 249 |
Cao đẳng nghề Đồng Khởi |
CDT5601 |
| 250 |
Cao đẳng nghề Trà Vinh |
|
| 251 |
Cao đẳng nghề Kỹ thuật Công nghệ LaDec |
CDD4901 |
| 252 |
Cao đẳng nghề Long An |
CDD4902 |
| 253 |
Cao đẳng nghề Tây Sài Gòn |
CDD4903 |
| 254 |
Cao đẳng nghề Cần Thơ |
CDD5501 |
| 255 |
Cao đẳng nghề Du lịch Cần Thơ |
CDT5502 |
| 256 |
Cao đẳng nghề Đồng Tháp |
CDD5001 |
| 257 |
Cao đẳng nghề An Giang |
CDD5101 |
| 258 |
Cao đẳng nghề Kiên Giang |
CDD5401 |
| 259 |
Cao đẳng nghề số 9 – BQP |
CD051 |
| 260 |
Cao đẳng nghề Vĩnh Long |
CDD5701 |
| 261 |
Cao đẳng nghề Trần Đại Nghĩa |
CDD6401 |
| 262 |
Cao đẳng nghề Sóc Trăng |
CDD5901 |
| 263 |
Cao đẳng nghề Bạc Liêu |
CDD6001 |
| 264 |
Cao đẳng nghề Việt – Đức Nghệ An |
CDD2901 |
| 265 |
Cao đẳng nghề Kỹ thuật Công nghiệp VN- HQ |
CDD2902 |
| 266 |
Cao đẳng nghề Du lịch - Thương mại Nghệ An |
CDD2903 |
| 267 |
Cao đẳng nghề Kinh tế - Kỹ thuật số 1 Nghệ An |
CDT2904 |
| 268 |
Cao đẳng nghề số 4 - Bộ Quốc phòng |
CDT2905 |
| 269 |
Cao đẳng nghề Hàng hải Vinalines |
CDT2906 |
| 270 |
Cao đẳng nghề Việt - Đức Hà Tĩnh |
CDD3001 |
| 271 |
Cao đẳng nghề Công nghệ Hà Tĩnh |
CDT3002 |
| 272 |
Cao đẳng nghề Quảng Bình |
CDD3101 |
| 273 |
Cao đẳng nghề Du lịch Huế |
CDT3301 |
| 274 |
Cao đẳng nghề Nguyễn Tri Phương |
CDD3302 |
| 275 |
Cao đẳng nghề Thừa Thiên Huế |
CDD3303 |
| 276 |
Cao đẳng nghề Đà Nẵng |
CDD0401 |
| 277 |
Cao đẳng nghề Hoa Sen |
CDD0402 |
| 278 |
Cao đẳng nghề Nguyễn Văn Trỗi |
CDD0403 |
| 279 |
Cao đẳng nghề Du lịch Đà Nẵng |
CDT0404 |
| 280 |
Cao đẳng nghề số 5 - Bộ Quốc phòng |
CDT0405 |
| 281 |
Cao đẳng nghề Việt - Úc |
CDD0406 |
| 282 |
Cao đẳng nghề Việt Nam – Hàn Quốc Cà Mau |
CDD6101 |
| 283 |
Cao đẳng nghề Chu Lai - Trường Hải |
CDD3401 |
| 284 |
Cao đẳng nghề tỉnh Quảng Nam |
CDD3402 |
| 285 |
Cao đẳng nghề Kỹ thuật Công nghệ Dung Quất |
CDT3501 |
| 286 |
Cao đẳng nghề Cơ giới Quảng Ngãi |
CDT3502 |
| 287 |
Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc Quảng Ngãi |
CDT3503 |
| 288 |
CĐN Cơ điện - Xây dựng và Nông lâm Trung Bộ |
CDT3701 |
| 289 |
Cao đẳng nghề Quy Nhơn |
CDD3702 |
| 290 |
Cao đẳng nghề Phú Yên |
CDD3901 |
| 291 |
Cao đẳng nghề Nha Trang |
CDD4101 |
| 292 |
Cao đẳng nghề Quốc tế Nam Việt |
CDD4102 |
| 293 |
Cao đẳng nghề Du lịch Nha Trang |
CDT4103 |
| 294 |
Cao đẳng nghề Ninh Thuận |
CDD4501 |
| 295 |
Cao đẳng nghề Bình Thuận |
CDD4701 |
| 296 |
Cao đẳng nghề Gia Lai |
CDD3801 |
| 297 |
Cao đẳng nghề số 21 - Bộ Quốc phòng |
|
| 298 |
Cao đẳng nghề Thanh niên Dân tộc Tây Nguyên |
CDD4001 |
| 299 |
Cao đẳng nghề Đắk Lắk |
CDD4002 |
| 300 |
Cao đẳng nghề Đà Lạt |
CDD4201 |
| 301 |
Cao đẳng nghề Du lịch Đà Lạt |
CDT4202 |
| 302 |
Cao đẳng nghề Vĩnh Phúc |
CDD1601 |
| 303 |
Cao đẳng nghề Cơ khí Nông nghiệp |
CDT1602 |
| 304 |
Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 |
CDT1603 |
| 305 |
Cao đẳng nghề số 2 - Bộ Quốc phòng |
CDT1604 |
| 306 |
Cao đẳng nghề Cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh |
CDT1901 |
| 307 |
Cao đẳng nghề Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Ninh |
CDD1902 |
| 308 |
Cao đẳng nghề Quản lý và Công nghệ |
CDD1903 |
| 309 |
Cao đẳng nghề Viglacera |
CDT0116 |
| 310 |
Cao đẳng nghề Hải Dương |
CDD2101 |
| 311 |
Cao đẳng nghề Thương mại và Công nghiệp |
CDT2102 |
| 312 |
Cao đẳng nghề LICOGI |
CDT2103 |
| 313 |
Cao đẳng nghề Giao thông vận tải Đường thuỷ I |
CDT2104 |
| 314 |
Cao đẳng nghề Đại An |
CDD2105 |
| 315 |
Cao đẳng nghề Duyên Hải |
CDD0301 |
| 316 |
Cao đằng nghề Giao thông vận tải trung ương II |
CDT0302 |
| 317 |
Cao đẳng nghề số 3 - Bộ Quốc phòng |
CDT0303 |
| 318 |
Cao đẳng nghề Công nghiệp Hải Phòng |
CDT0304 |
| 319 |
Cao đẳng nghề Bách Nghệ Hải Phòng |
CDD0305 |
| 320 |
Cao đẳng nghề Bắc Nam |
CDD0306 |
| 321 |
Cao đẳng nghề VMU |
CDT0307 |
| 322 |
Cao đẳng nghề Du lịch và Dịch vụ Hải Phòng |
CDT0308 |
| 323 |
Cao đẳng nghề Công nghệ Kinh tế và Thuỷ sản |
CDT0309 |
Bình Luận Của Bạn:
Bạn có thắc mắc, ý kiến đóng góp vui lòng điền thông tin theo mẫu bên dưới rồi nhấn nút GỬI BÌNH LUẬN. Mọi ý kiến đóng góp đều được đón nhận và giải đáp trong thời gian sớm nhất