• Connect with us:

Đáp Án Môn Sinh Học - Kỳ Thi Tốt Nghiệp THPT 2021

Đáp án môn Sinh Học chính xác nhất đầy đủ 24 mã đề sẽ được công bố tại bài viết này. Các em hãy so sánh với đáp án bài thi thi tốt nghiệp THPT 2021 của mình để đánh giá kết quả làm bài của mình.

Đáp Án 24 Mã Đề Môn Sinh Học Kỳ Thi Tốt Nghiệp THPT 2021:

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 201:

81.A

82.B

83.D

84.A

85.C

86.C

87.C

88.A

89.B

90.A

91.D

92.D

93.D

94.B

95.B

96.D

97.B

98.C

99.B

100.D

101.D

102.B

103.D

104.C

105.C

106.C

107.B

108.C

109.B

110.C

111.B

112.B

113.A

114.B

115.C

116.D

117.C

118.D

119.B

120.D

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 202:

1.C

82.B

83.A

84.B

85.C

86.B

87.D

88.D

89.C

90.C

91.C

92.D

93.D

94.A

95.C

96.A

97.C

98.A

99.C

100.C

101.D

102.D

103.A

104.A

105.D

106.B

107.A

108.A

109.D

110.B

111.A

112.D

113.D

114.A

115.B

116.B

117.D

118.A

119.D

120.B

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 203:

81.C

82.B

83.D

84.B

85.A

86.A

87.C

88.B

89.A

90.A

91.C

92.D

93.C

94.B

95.A

96.C

97.C

98.A

99.A

100.D

101.C

102.D

103.A

104.D

105.C

106.D

107.D

108.D

109.A

110.A

111.A

112.C

113.C

114.D

115.B

116.D

117.C

118.D

119.B

120.C

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 204:

81.B

82.B

83.A

84.A

85.A

86.A

87.A

88.D

89.A

90.C

91.A

92.C

93.C

94.A

95.B

96.B

97.C

98.A

99.B

100.C

101.D

102.D

103.C

104.C

105.D

106.D

107.B

108.D

109.D

110.B

111.D

112.A

113.D

114.D

115.A

116.B

117.C

118.B

119.C

120.A

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 205:

81.B

82.A

83.D

84.D

85.B

86.C

87.B

88.B

89.A

90.A

91.B

92.A

93.C

94.D

95.D

96.C

97.B

98.B

99.C

100.A

101.A

102.B

103.D

104.B

105.C

106.A

107.C

108.C

109.C

110.D

111.C

112.D

113.C

114.D

115.A

116.C

117.A

118.D

119.D

120.D

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 206:

81.C

82.A

83.B

84.B

85.C

86.D

87.C

88.A

89.C

90.C

91.A

92.A

93.B

94.D

95.D

96.D

97.C

98.C

99.D

100.D

101.B

102.D

103.A

104.B

105.B

106.B

107.A

108.B

109.C

110.C

111.D

112.B

113.A

114.A

115.A

116.A

117.D

118.A

119.B

120.B

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 207:

81.A

82.A

83.D

84.C

85.C

86.A

87.C

88.B

89.A

90.D

91.D

92.B

93.C

94.C

95.A

96.C

97.B

98.A

99.D

100.D

101.B

102.A

103.D

104.A

105.B

106.B

107.B

108.D

109.C

110.B

111.D

112.C

113.C

114.C

115.A

116.D

117.A

118.B

119.A

120.D

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 208:

81.B

82.A

83.A

84.C

85.A

86.D

87.A

88.B

89.A

90.B

91.B

92.B

93.D

94.C

95.B

96.C

97.B

98.A

99.A

100.C

101.B

102.C

103.D

104.C

105.D

106.D

107.D

108.A

109.D

110.C

111.B

112.B

113.C

114.

115.C

116.A

117.D

118.A

119.D

120.B

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 209:

81.A

82.D

83.B

84.C

85.A

86.B

87.A

88.B

89.B

90.A

91.C

92.D

93.C

94.C

95.D

96.C

97.B

98.C

99.A

100.D

101.A

102.C

103.B

104.D

105.A

106.A

107.B

108.A

109.D

110.D

111.D

112.A

113.B

114.D

115.C

116.D

117.B

118.C

119.B

120.C

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 210:

81.C

82.A

83.D

84.D

85.B

86.D

87.B

88.A

89.D

90.B

91.B

92.A

93.D

94.B

95.D

96.D

97.C

98.D

99.D

100.C

101.A

102.A

103.C

104.B

105.B

106.A

107.D

108.A

109.A

110.B

111.A

112.D

113.D

114.C

115.B

116.B

117.A

118.C

119.B

120.A

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 211:

81.D

82.B

83.B

84.C

85.C

86.A

87.C

88.D

89.C

90.C

91.A

92.A

93.D

94.D

95.C

96.A

97.B

98.A

99.D

100.D

101.B

102.A

103.C

104.B

105.B

106.C

107.C

108.D

109.D

110.D

111.B

112.B

113.A

114.B

115.A

116.B

117.B

118.A

119.D

120.A

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 212:

81.C

82.C

83.A

84.D

85.A

86.A

87.D

88.C

89.B

90.C

91.C

92.B

93.D

94.C

95.A

96.B

97.C

98.B

99.D

100.D

101.B

102.B

103.D

104.B

105.D

106.B

107.A

108.C

109.A

110.D

111.D

112.A

113.B

114.C

115.D

116.B

117.A

118.B

119.D

120.C

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 213:

81.A

82.A

83.C

84.C

85.A

86.D

87.D

88.D

89.A

90.B

91.B

92.C

93.D

94.D

95.A

96.A

97.D

98.C

99.B

100.C

101.B

102.C

103.B

104.C

105.C

106.D

107.A

108.B

109.B

110.B

111.D

112.C

113.A

114.D

115.C

116.D

117.C

118.D

119.A

120.A

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 214:

81.B

82.A

83.C

84.C

85.A

86.D

87.A

88.A

89.C

90.B

91.C

92.D

93.A

94.D

95.B

96.B

97.A

98.D

99.A

100.B

101.A

102.C

103.A

104.A

105.D

106.D

107.B

108.D

109.D

110.A

111.B

112.B

113.D

114.B

115.A

116.B

117.A

118.D

119.B

120.C

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 215:

81.D

82.D

83.C

84.A

85.B

86.B

87.D

88.D

89.C

90.C

91.C

92.B

93.A

94.A

95.C

96.A

97.B

98.A

99.C

100.A

101.C

102.B

103.B

104.C

105.B

106.C

107.C

108.C

109.A

110.C

111.A

112.C

113.A

114.D

115.A

116.B

117.C

118.A

119.B

120.A

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 216:

81.C

82.D

83.D

84.B

85.A

86.D

87.B

88.A

89.B

90.A

91.C

92.C

93.D

94.A

95.A

96.C

97.D

98.D

99.D

100.A

101.C

102.C

103.B

104.A

105.B

106.C

107.D

108.A

109.B

110.A

111.D

112.B

113.A

114.D

115.C

116.A

117.A

118.C

119.C

120.B

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 217:

81.C

82.C

83.A

84.D

85.B

86.A

87.C

88.B

89.C

90.C

91.A

92.A

93.B

94.D

95.B

96.B

97.C

98.D

99.B

100.A

101.A

102.D

103.B

104.A

105.A

106.D

107.B

108.A

109.A

110.A

111.D

112.C

113.B

114.D

115.D

116.C

117.B

118.C

119.D

120.C

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 218:

81.D

82.C

83.A

84.B

85.D

86.C

87.B

88.C

89.B

90.A

91.C

92.B

93.A

94.D

95.B

96.D

97.A

98.D

99.A

100.B

101.B

102.C

103.C

104.B

105.D

106.B

107.B

108.A

109.C

110.D

111.C

112.C

113.B

114.D

115.B

116.D

117.D

118.C

119.A

120.A

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 219:

81.C

82.B

83.D

84.A

85.B

86.C

87.C

88.B

89.D

90.B

91.A

92.D

93.A

94.C

95.A

96.C

97.C

98.D

99.D

100.B

101.B

102.D

103.D

104.B

105.B

106.C

107.D

108.B

109.B

110.C

111.B

112.B

113.D

114.D

115.B

116.C

117.C

118.C

119.D

120.D

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 220:

81.C

82.D

83.D

84.A

85.B

86.D

87.C

88.A

89.D

90.C

91.C

92.B

93.B

94.B

95.C

96.B

97.A

98.B

99.B

100.B

101.A

102.C

103.A

104.B

105.A

106.B

107.C

108.C

109.C

110.A

111.D

112.C

113.C

114.B

115.C

116.B

117.A

118.A

119.B

120.B

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 221:

81.D

82.A

83.A

84.D

85.C

86.B

87.B

88.B

89.D

90.B

91.A

92.B

93.C

94.B

95.D

96.C

97.B

98.A

99.D

100.C

101.A

102.B

103.D

104.D

105.C

106.A

107.D

108.D

109.D

110.C

111.A

112.C

113.C

114.D

115.C

116.C

117.D

118.D

119.D

120.A

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 222:

81.A

82.A

83.B

84.B

85.D

86.C

87.C

88.A

89.C

90.C

91.A

92.D

93.A

94.C

95.D

96.D

97.D

98.B

99.D

100.D

101.B

102.A

103.B

104.A

105.B

106.C

107.A

108.A

109.D

110.D

111.C

112.A

113.C

114.B

115C.

116.D

117.C

118.B

119.B

120.D

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 223:

81.C

82.D

83.B

84.B

85.C

86.A

87.C

88.A

89.C

90.C

91.C

92.D

93.D

94.A

95.C

96.B

97.B

98.A

99.B

100.B

101.D

102.D

103.D

104.B

105.C

106.A

107.B

108.D

109.C

110.B

111.A

112.D

113.A

114.D

115.B

116.A

117.A

118.B

119.A

120.C

Đáp Án Môn Sinh Học Mã Đề 224:

81.B

82.A

83.B

84.B

85.D

86.D

87.C

88.B

89.D

90.C

91.A

92.A

93.D

94.C

95.A

96.A

97.D

98.D

99.A

100.C

101.C

102.D

103.A

104.A

105.C

106.D

107.A

108.C

109.D

110.C

111.C

112.A

113.D

114.A

115.C

116.D

117.A

118.C

119.D

120.A

Trên đây là đáp án 24 mã đề môn Sinh học kỳ thi tốt nghiệp THPT 2021, diễn đàn tuyển sinh 24h sẽ thông báo điểm chuẩn 2021 nhanh nhất khi có kết quả. Các em hãy thường xuyên truy cập để nằm bắt thêm thông tin. Chúc các em sẽ có một kỳ thi tốt nghiệp THPT thành công rực rỡ với kết quả tốt nhất.

PL.

BẠN THÍCH BÀI VIẾT NÀY ?

TIN LIÊN QUAN

xem toàn bộ

Bình Luận Của Bạn:

Nếu bạn có thắc mắc, ý kiến đóng góp của bạn xung quanh vấn đề này. Vui lòng điền thông tin theo mẫu bên dưới rồi nhấn nút GỬI BÌNH LUẬN. Mọi ý kiến đóng góp đều được nhà trường đón đợi và quan tâm. Những câu hỏi sẽ được các thầy cô trả lời và giải đáp trong thời gian sớm nhất

Giáo Viên Phụ trách